sáng sủa

adj
  1. very light, bright, luminous
    • (như) nhà cửa sáng sủa
      very light house
    • mặt mày sáng sủa
      bright face

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sáng sủa
Căn phòng này rất sáng sủa nhờ có cửa sổ lớn.